升级
—
Gợi nhớ
Từ "升级" (shēngjí) mang nghĩa "nâng cấp; leo thang", kết hợp bởi 升 (shēng - thăng): "lên" + 级 (jí - cấp): "Cấp độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 升: Chiếc gáo múc đong đầy thóc gạo rồi nâng dần lên cao (升) mang ý nghĩa bay lên, thăng tiến không ngừng (升). • Chữ 级: Những sợi tơ (纟) được phân loại nối tiếp nhau (及) từ thấp đến cao tạo thành thứ bậc, trình độ và cấp độ (级).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 升级
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nâng cấp; leo thang
Ví dụ (3)
手机系统需要升级。
Hệ thống điện thoại cần nâng cấp.
The phone system needs an upgrade.
矛盾有升级的危险。
Mâu thuẫn có nguy cơ leo thang.
The conflict is at risk of escalating.
酒店给我们升级了房间。
Khách sạn đã nâng cấp phòng cho chúng tôi.
The hotel upgraded our room.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây