升级文档
—
Gợi nhớ
Từ "升级文档" (shēngjí wéndàng) mang nghĩa "Hướng dẫn nâng cấp / Upgrade guide", kết hợp bởi 升 (shēng - thăng): "lên" + 级 (jí - cấp): "Cấp độ" + 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 档 (dàng - đảng): "hồ sơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 升: Chiếc gáo múc đong đầy thóc gạo rồi nâng dần lên cao (升) mang ý nghĩa bay lên, thăng tiến không ngừng (升). • Chữ 级: Những sợi tơ (纟) được phân loại nối tiếp nhau (及) từ thấp đến cao tạo thành thứ bậc, trình độ và cấp độ (级). • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 档: Những ngăn tủ gỗ (木) được sắp xếp tương xứng thỏa đáng (当) để lưu trữ từng tập hồ sơ, tài liệu (档).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 升级文档
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hướng dẫn nâng cấp / Upgrade guide
Ví dụ (3)
请在升级数据库集群前,仔细阅读官方提供的数据库升级文档。
Trước khi nâng cấp cụm cơ sở dữ liệu, vui lòng đọc kỹ hướng dẫn nâng cấp cơ sở dữ liệu do hãng cung cấp.
Before upgrading the database cluster, please read the official database upgrade documentation carefully.
升级文档中详细列出了本次版本更新可能带来的破坏性变化和不兼容接口。
Hướng dẫn nâng cấp đã liệt kê chi tiết các thay đổi mang tính phá vỡ (breaking changes) và các API không tương thích có thể xảy ra trong đợt cập nhật phiên bản này.
The upgrade documentation details the breaking changes and incompatible interfaces that this version update may bring.
运维工程师正在编写公司内部系统的软件升级文档。
Kỹ sư vận hành đang viết tài liệu hướng dẫn nâng cấp phần mềm cho hệ thống nội bộ của công ty.
The operations engineer is writing the software upgrade documentation for the company's internal systems.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây