Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
升级文档
shēngjí wéndàng
Hướng dẫn nâng cấp / Upgrade guide
Hán việt: thăng cấp văn đảng
—

Gợi nhớ

Từ "升级文档" (shēngjí wéndàng) mang nghĩa "Hướng dẫn nâng cấp / Upgrade guide", kết hợp bởi 升 (shēng - thăng): "lên" + 级 (jí - cấp): "Cấp độ" + 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 档 (dàng - đảng): "hồ sơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 升: Chiếc gáo múc đong đầy thóc gạo rồi nâng dần lên cao (升) mang ý nghĩa bay lên, thăng tiến không ngừng (升). • Chữ 级: Những sợi tơ (纟) được phân loại nối tiếp nhau (及) từ thấp đến cao tạo thành thứ bậc, trình độ và cấp độ (级). • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 档: Những ngăn tủ gỗ (木) được sắp xếp tương xứng thỏa đáng (当) để lưu trữ từng tập hồ sơ, tài liệu (档).

Thành phần cấu tạo

升级文档
shēngjí wéndàng
Hướng dẫn nâng cấp / Upgrade guide
升
shēng • thăng
lên
升
Bộ Thăng
Hình cái gáo múc nước lên cao
级
jí • cấp
Cấp độ
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (nằm bên trái)
及
Cập
Đến / âm đọc (nằm bên phải)
文
wén • văn
ngôn ngữ
文
Bộ Văn
Hình vẽ hoa văn, nét giao nhau
档
dàng • đảng
hồ sơ
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
当
Đương
Đương / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hướng dẫn nâng cấp / Upgrade guide
Ví dụ (3)
qǐng请zài在shēngjí升级shùjùkù数据库jíqún集群qián前,zǐxì仔细yuèdú阅读guānfāng官方tígōng提供de的shùjùkù数据库shēngjí升级wéndàng文档。
Trước khi nâng cấp cụm cơ sở dữ liệu, vui lòng đọc kỹ hướng dẫn nâng cấp cơ sở dữ liệu do hãng cung cấp.
Before upgrading the database cluster, please read the official database upgrade documentation carefully.
shēngjí升级wéndàng文档zhōng中xiángxì详细lièchū列出le了běncì本次bǎnběn版本gēngxīn更新kěnéng可能dàilái带来de的pòhuàixìng破坏性biànhuà变化hé和bù不jiānróng兼容jiēkǒu接口。
Hướng dẫn nâng cấp đã liệt kê chi tiết các thay đổi mang tính phá vỡ (breaking changes) và các API không tương thích có thể xảy ra trong đợt cập nhật phiên bản này.
The upgrade documentation details the breaking changes and incompatible interfaces that this version update may bring.
yùnwéi运维gōngchéngshī工程师zhèngzài正在biānxiě编写gōngsī公司nèibù内部xìtǒng系统de的ruǎnjiàn软件shēngjí升级wéndàng文档。
Kỹ sư vận hành đang viết tài liệu hướng dẫn nâng cấp phần mềm cho hệ thống nội bộ của công ty.
The operations engineer is writing the software upgrade documentation for the company's internal systems.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây