跳水
tiàoshuǐ
nhảy cầu; lao xuống nước

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:nhảy cầu; lao xuống nước
Ví dụ (3)
cóngxiǎoliàn tiàoshuǐ
Từ nhỏ cô ấy luyện nhảy cầu.
yùn dòngyuántiàoshuǐdòng zuòhěnpiào liàng
Động tác nhảy cầu của vận động viên rất đẹp.
hái zitiàoshuǐqiányǒudiǎnhài
Đứa trẻ hơi sợ trước khi lao xuống nước.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây