Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
铜牌
tóngpái
huy chương đồng; biển đồng
Hán việt: đồng bài
—

Gợi nhớ

Từ "铜牌" (tóngpái) nghĩa là "huy chương đồng; biển đồng", ghép bởi: 铜 (tóng): Đồng + 牌 (pái): thẻ.

Thành phần cấu tạo

铜牌
tóngpái
huy chương đồng; biển đồng
钅
同
片
卑

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:huy chương đồng; biển đồng
Ví dụ (3)
tā他zài在bǐsài比赛zhōng中huòdé获得tóng铜pái牌。
Anh ấy giành huy chương đồng trong cuộc thi.
qiáng墙shàng上guà挂zhe着yī一kuài块tóng铜pái牌。
Trên tường treo một biển đồng.
zhè这méi枚tóng铜pái牌yìyì意义hěn很dà大。
Tấm huy chương đồng này có ý nghĩa rất lớn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây