Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 吸毒
吸毒
xīdú
hút ma túy, sử dụng ma túy
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 吸毒
吸
【xī】
Hấp thụ
毒
【dú】
Độc tố
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 吸毒
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:
hút ma túy, sử dụng ma túy
Ví dụ (3)
xī
吸
dú
毒
huì
会
huǐ
毁
diào
掉
rén
shēng
人
生
。
Sử dụng ma túy
sẽ hủy hoại đời người.
jǐng
警
fāng
方
yán
lì
严
厉
dǎ
jī
打
击
xī
吸
dú
毒
xíng
wéi
行
为
。
Cảnh sát nghiêm khắc xử lý hành vi
hút ma túy
.
xué
xiào
学
校
kāi
zhǎn
开
展
fǎn
反
xī
吸
dú
毒
jiào
yù
教
育
。
Nhà trường triển khai giáo dục chống ma túy.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây