先锋
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiên phong, người đi đầu
Ví dụ (3)
他是科技创新的先锋。
Anh ấy là người tiên phong trong đổi mới công nghệ.
年轻人应该做时代先锋。
Người trẻ nên làm người đi đầu của thời đại.
这支队伍走在改革先锋。
Đội ngũ này đi đầu trong cải cách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây