消灭
—
Phân tích từ 消灭
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tiêu diệt, xóa bỏ
Ví dụ (3)
我们要消灭害虫。
Chúng ta phải tiêu diệt sâu hại.
贫困不能一夜之间消灭。
Nghèo đói không thể xóa bỏ trong một đêm.
消防队消灭了火灾隐患。
Đội cứu hỏa đã loại bỏ nguy cơ cháy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây