烟花
—
Phân tích từ 烟花
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:pháo hoa
Ví dụ (3)
夜空中升起了烟花。
Pháo hoa bay lên trong bầu trời đêm.
春节时人们喜欢看烟花。
Vào Tết, mọi người thích xem pháo hoa.
烟花表演非常精彩。
Màn biểu diễn pháo hoa vô cùng đặc sắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây