沿着
—
Gợi nhớ
Từ "沿着" (yánzhe) nghĩa là "dọc theo, men theo", ghép bởi: 沿 (yán): Dọc theo + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo): đang.
Thành phần cấu tạo
沿着
dọc theo, men theo
氵
㕣
羊
目
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
giới từ
Nghĩa:dọc theo, men theo
Ví dụ (3)
我们沿着河边散步。
Chúng tôi đi dạo dọc theo bờ sông.
请沿着这条路往前走。
Hãy đi về phía trước men theo con đường này.
树木沿着道路排列。
Cây cối xếp dọc theo con đường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây