野生
—
Gợi nhớ
Từ "野生" (yěshēng) nghĩa là "hoang dã, mọc/tồn tại tự nhiên", ghép bởi: 野 (yě): hoang dã + 生 (shēng): sinh.
Thành phần cấu tạo
野生
hoang dã, mọc/tồn tại tự nhiên
里
予
生
Phân tích từ 野生
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hoang dã, mọc/tồn tại tự nhiên
Ví dụ (3)
这里有很多野生动物。
Ở đây có nhiều động vật hoang dã.
野生蘑菇不能随便吃。
Nấm hoang dã không thể tùy tiện ăn.
这种花是野生的。
Loài hoa này mọc tự nhiên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây