Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
要么
yàome
hoặc là; nếu không thì
Hán việt: yếu ma
—

Gợi nhớ

Từ "要么" (yàome) mang nghĩa "hoặc là; nếu không thì", kết hợp bởi 要 (yào - yếu): "muốn" + 么 (me / mó - ma): "(hậu tố) nhỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要). • Chữ 么: Sợi tơ mảnh nhỏ xíu vắt chéo nhau dùng làm hậu tố đặt cuối câu hỏi hoặc chỉ điều nhỏ nhặt, không đáng kể (么).

Thành phần cấu tạo

要么
yàome
hoặc là; nếu không thì
要
yào • yếu
muốn
覀
Bộ Á
Che phủ, vây quanh
女
Bộ Nữ
Người phụ nữ
么
me / mó • ma
(hậu tố) nhỏ
么
Giản thể từ 麼
Hình sợi tơ nhỏ xíu

Định nghĩa (1)

1
liên từ
Nghĩa:hoặc là; nếu không thì
Ví dụ (3)
yàome要么zǒulù走路,yàome要么zuòchē坐车。
Hoặc là đi bộ, hoặc là đi xe.
Either walk or take a ride.
nǐ你yàome要么xiànzài现在zuò做,yàome要么míngtiān明天zuò做。
Bạn hoặc làm bây giờ, hoặc làm ngày mai.
You can either do it now or do it tomorrow.
yàome要么nǔlì努力,yàome要么jiēshòu接受jiéguǒ结果。
Hoặc là nỗ lực, nếu không thì chấp nhận kết quả.
Either work hard or accept the result.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây