一次性
yícìxìng
dùng một lần, tính dùng một lần

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:dùng một lần, tính dùng một lần
Ví dụ (3)
qǐngshǐ yòng使xìngkuài zi
Hãy dùng đũa dùng một lần.
xìng kuǎnyǒuyōu huì
Thanh toán một lần có ưu đãi.
zhèzhǒngbēi zishìxìngde
Loại cốc này là loại dùng một lần.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây