缘故
—
Gợi nhớ
Từ "缘故" (yuángù) nghĩa là "nguyên nhân, lý do", ghép bởi: 缘 (yuán): nguyên nhân + 故 (gù): nguyên nhân.
Thành phần cấu tạo
缘故
nguyên nhân, lý do
纟
彖
古
攵
Phân tích từ 缘故
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nguyên nhân, lý do
Ví dụ (3)
他迟到是因为交通的缘故。
Anh ấy đến muộn là vì lý do giao thông.
由于天气缘故,比赛推迟。
Do nguyên nhân thời tiết, trận đấu bị hoãn.
我不知道他生气的缘故。
Tôi không biết lý do anh ấy tức giận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây