Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
战场
zhànchǎng
chiến trường
—

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:chiến trường
Ví dụ (3)
zhàn战chǎng场shàng上qíng kuàng情况hěn很wēi xiǎn危险。
Tình hình trên chiến trường rất nguy hiểm.
lǎo老bīng兵huí yì回忆guò qù过去de的zhàn战chǎng场。
Cựu binh nhớ lại chiến trường ngày trước.
xiàn dài现代zhàn战chǎng场biàn huà变化hěn很kuài快。
Chiến trường hiện đại thay đổi rất nhanh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây