Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
战友
zhànyǒu
đồng đội chiến đấu, chiến hữu
—

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đồng đội chiến đấu, chiến hữu
Ví dụ (3)
tā他hé和zhàn战yǒu友bǎo chí保持lián xì联系。
Anh ấy giữ liên lạc với chiến hữu.
zhàn战yǒu友zhī之jiān间gǎn qíng感情hěn很shēn深。
Tình cảm giữa các đồng đội chiến đấu rất sâu sắc.
lǎo老zhàn战yǒu友duō多nián年hòu后chóng重féng逢。
Các chiến hữu cũ gặp lại sau nhiều năm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây