战友
—
Phân tích từ 战友
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đồng đội chiến đấu, chiến hữu
Ví dụ (3)
他和战友保持联系。
Anh ấy giữ liên lạc với chiến hữu.
战友之间感情很深。
Tình cảm giữa các đồng đội chiến đấu rất sâu sắc.
老战友多年后重逢。
Các chiến hữu cũ gặp lại sau nhiều năm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây