Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 长(秘书zhǎng长)
长(秘书zhǎng长)
(mì shū zhǎng )
chief; head; leader (secretary general)
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 长(秘书zhǎng长)
书
【shū】
sách, cuốn sách
秘
【mì / bì】
bí mật; Peru trong phiên âm
长
【cháng / zhǎng】
dài, lâu; lớn lên, mọc, phát triển
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 长(秘书zhǎng长)
Luyện tập
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây