珠宝
zhūbǎo
châu báu, trang sức quý

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:châu báu, trang sức quý
Ví dụ (3)
shāng diànzhǎn shìlehěnduōzhūbǎo
Cửa hàng trưng bày nhiều châu báu.
dàizhetiáozhūbǎoxiàng liàn
Cô ấy đeo một dây chuyền trang sức quý.
zhūbǎo yàotuǒ shànbǎo guǎn
Trang sức quý cần được bảo quản cẩn thận.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây