Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
柱子
zhùzi
cột, trụ
Hán việt: trụ tử
—

Gợi nhớ

Từ "柱子" (zhùzi) mang nghĩa "cột, trụ", kết hợp bởi 柱 (zhù - trụ): "Cột" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 柱: Thân gỗ lớn (木) đóng vai trò chủ chốt (主) đứng sừng sững giữa ngôi nhà để nâng đỡ toàn bộ mái ngói, đó là cây cột nhà, trụ cột (柱). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

柱子
zhùzi
cột, trụ
柱
zhù • trụ
Cột
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
主
Chủ
Chủ / âm đọc (bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cột, trụ
Ví dụ (3)
dàtīng大厅lǐ里yǒu有sì四gēn根zhùzi柱子。
Trong đại sảnh có bốn cái cột.
There are four pillars in the hall.
zhè这gēn根zhùzi柱子zhīchēng支撑zhe着wūdǐng屋顶。
Cái cột này đỡ mái nhà.
This pillar supports the roof.
gōngrén工人zhèngzài正在fěnshuā粉刷zhùzi柱子。
Công nhân đang sơn cột.
Workers are painting the pillars.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây