Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
自我
zìwǒ
cái tôi, bản thân
Hán việt: tự ngã
—

Gợi nhớ

Từ "自我" (zìwǒ) mang nghĩa "cái tôi, bản thân", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 我 (wǒ - ngã): "tôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 我: Bàn tay (手) nắm chặt cây giáo (戈) đứng ra tự bảo vệ lấy chính bản thân tôi (我).

Thành phần cấu tạo

自我
zìwǒ
cái tôi, bản thân
自
zì • tự
Tự bản thân
自
Bộ Tự
Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi')
我
wǒ • ngã
tôi
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay cầm nắm (bên trái)
戈
Bộ Qua
Cây giáo, vũ khí cổ (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cái tôi, bản thân
Ví dụ (3)
niánqīngrén年轻人xūyào需要rènshi认识zìwǒ自我。
Người trẻ cần nhận thức bản thân.
Young people need to understand themselves.
tā他yǒu有hěn很qiáng强de的zìwǒ自我yìshí意识。
Anh ấy có ý thức cái tôi rất mạnh.
He has a strong sense of self-awareness.
xuéxí学习yě也shì是tíshēng提升zìwǒ自我de的guòchéng过程。
Học tập cũng là quá trình nâng cao bản thân.
Learning is also a process of self-improvement.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây