自我
—
Gợi nhớ
Từ "自我" (zìwǒ) mang nghĩa "cái tôi, bản thân", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 我 (wǒ - ngã): "tôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 我: Bàn tay (手) nắm chặt cây giáo (戈) đứng ra tự bảo vệ lấy chính bản thân tôi (我).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 自我
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái tôi, bản thân
Ví dụ (3)
年轻人需要认识自我。
Người trẻ cần nhận thức bản thân.
Young people need to understand themselves.
他有很强的自我意识。
Anh ấy có ý thức cái tôi rất mạnh.
He has a strong sense of self-awareness.
学习也是提升自我的过程。
Học tập cũng là quá trình nâng cao bản thân.
Learning is also a process of self-improvement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây