自我评估
Zìwǒ pínggū
Tự đánh giá

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tự đánh giá
Ví dụ (3)
nián kǎo qiányuán gōng yàoxiānwán chéngpíng
Trước đánh giá năm, nhân viên cần hoàn thành tự đánh giá trước.
píng yàoxiěqīng chǔchéng
Tự đánh giá cần viết rõ thành tích và điểm còn thiếu.
zàipíng zhōngchūlemíng niándexué huà
Cô ấy đề xuất kế hoạch học tập năm sau trong bản tự đánh giá.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây