罪恶
—
Phân tích từ 罪恶
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tội ác, điều xấu xa
Ví dụ (3)
战争带来很多罪恶。
Chiến tranh mang lại nhiều tội ác.
他终于认识到自己的罪恶。
Cuối cùng anh ấy nhận ra tội lỗi của mình.
小说揭露了社会罪恶。
Tiểu thuyết vạch trần điều xấu xa trong xã hội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây