暴发
—
Phân tích từ 暴发
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bùng phát đột ngột
Ví dụ (3)
山洪突然暴发。
Lũ núi đột ngột bùng phát.
战争在边境暴发。
Chiến tranh bùng phát ở biên giới.
疾病暴发后,学校停课。
Sau khi dịch bệnh bùng phát, trường nghỉ học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây