Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
巢穴
cháoxué
sào huyệt, hang ổ
Hán việt: sào huyệt
—

Gợi nhớ

Từ "巢穴" (cháoxué) nghĩa là "sào huyệt, hang ổ", ghép bởi: 巢 (cháo): cái tổ + 穴 (xué): hang.

Thành phần cấu tạo

巢穴
cháoxué
sào huyệt, hang ổ
巛
果
穴

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:sào huyệt, hang ổ
Ví dụ (3)
niǎo鸟ér儿bǎ把cháo xué巢穴jiàn建zài在shù树shàng上。
Chim xây tổ trên cây.
jǐng警fāng方dǎo捣huǐ毁le了fàn犯zuì罪cháo xué巢穴。
Cảnh sát phá hủy sào huyệt tội phạm.
dòng洞lǐ里kěn éng可能shì是yě野shòu兽de的cháo xué巢穴。
Trong hang có thể là hang ổ của thú dữ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây