巢穴
—
Gợi nhớ
Từ "巢穴" (cháoxué) nghĩa là "sào huyệt, hang ổ", ghép bởi: 巢 (cháo): cái tổ + 穴 (xué): hang.
Thành phần cấu tạo
巢穴
sào huyệt, hang ổ
巛
果
穴
Phân tích từ 巢穴
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sào huyệt, hang ổ
Ví dụ (3)
鸟儿把巢穴建在树上。
Chim xây tổ trên cây.
警方捣毁了犯罪巢穴。
Cảnh sát phá hủy sào huyệt tội phạm.
洞里可能是野兽的巢穴。
Trong hang có thể là hang ổ của thú dữ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây