Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
挨个
āigè
lần lượt từng cái, từng người một
Hán việt: ai cá
—

Gợi nhớ

Từ "挨个" (āigè) mang nghĩa "lần lượt từng cái, từng người một", kết hợp bởi 挨 (āi / ái - ai): "chịu đựng" + 个 (gè - cá): "cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挨: Đưa bàn tay (扌) ra đỡ lấy mọi vất vả cho đến khi mọi chuyện qua rồi (矣), biểu thị sự kề sát hoặc cam chịu, trải qua (挨). • Chữ 个: Dáng một người (人) đứng thẳng tách biệt (丨) dưới mái hiên dùng làm lượng từ chung để đếm từng cái, từng chiếc, từng người (个).

Thành phần cấu tạo

挨个
āigè
lần lượt từng cái, từng người một
挨
āi / ái • ai
chịu đựng
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
矣
Hĩ
Rồi, xong / âm đọc (bên phải)
个
gè • cá
cái
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
丨
Nét sổ
Nét thẳng đứng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:lần lượt từng cái, từng người một
Ví dụ (3)
lǎoshī老师āigè挨个jiǎnchá检查zuòyè作业。
Giáo viên lần lượt kiểm tra bài tập từng người.
The teacher checked the homework one by one.
qǐng请āigè挨个huídá回答wèntí问题。
Hãy lần lượt từng người trả lời câu hỏi.
Please answer the questions one by one.
gōngzuò工作rényuán人员āigè挨个dēngjì登记míngzi名字。
Nhân viên lần lượt đăng ký từng cái tên.
The staff registered the names one by one.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây