炊烟
—
Phân tích từ 炊烟
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khói bếp
Ví dụ (3)
傍晚村里升起炊烟。
Chiều tối trong làng bốc lên khói bếp.
远处的炊烟让人想家。
Khói bếp phía xa khiến người ta nhớ nhà.
山脚下有几缕炊烟。
Dưới chân núi có vài làn khói bếp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây