磁场
—
Gợi nhớ
Từ "磁场" (cíchǎng) mang nghĩa "từ trường", kết hợp bởi 磁 (cí - từ): "Từ tính" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 磁: Viên đá đen (石) có sức hút kỳ diệu khiến các vật bằng sắt quấn quýt (兹) lấy nhau chính là đá nam châm, từ tính (磁). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 磁场
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:từ trường
Ví dụ (3)
地球有自己的磁场。
Trái Đất có từ trường riêng.
The Earth has its own magnetic field.
强磁场会影响设备。
Từ trường mạnh sẽ ảnh hưởng đến thiết bị.
Strong magnetic fields can affect equipment.
实验室正在测量磁场变化。
Phòng thí nghiệm đang đo sự thay đổi từ trường.
The laboratory is measuring changes in the magnetic field.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây