泉水
—
Gợi nhớ
Từ "泉水" (quánshuǐ) mang nghĩa "nước suối", kết hợp bởi 泉 (quán - tuyền): "Suối" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泉: Nước (水) trắng (白) trong veo chảy ra từ đá, nguồn nước tự nhiên, suối (泉). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 泉水
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nước suối
Ví dụ (3)
山里的泉水很清甜。
Nước suối trong núi rất trong ngọt.
The spring water in the mountains is very clear and sweet.
村民用泉水泡茶。
Dân làng dùng nước suối pha trà.
The villagers use spring water to brew tea.
泉水从石缝里流出来。
Nước suối chảy ra từ khe đá.
Spring water flows out from the cracks in the rocks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây