尚且
—
Phân tích từ 尚且
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:còn, ngay cả... còn
Ví dụ (3)
大人尚且觉得难,孩子更难。
Ngay cả người lớn còn thấy khó, trẻ em càng khó hơn.
他尚且能做到,你也可以。
Anh ấy còn làm được, bạn cũng có thể.
专家尚且有分歧,普通人更难判断。
Ngay cả chuyên gia còn có khác biệt, người thường càng khó phán đoán.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây