舍弃
—
Phân tích từ 舍弃
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:từ bỏ, vứt bỏ
Ví dụ (3)
他舍弃了稳定工作去创业。
Anh ấy từ bỏ công việc ổn định để khởi nghiệp.
不能为了速度舍弃质量。
Không thể vì tốc độ mà vứt bỏ chất lượng.
她舍弃旧习惯,开始新生活。
Cô ấy từ bỏ thói quen cũ, bắt đầu cuộc sống mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây