抒发
—
Gợi nhớ
Từ "抒发" (shūfā) mang nghĩa "bày tỏ, giãi bày", kết hợp bởi 抒 (shū - trữ): "bày tỏ" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抒: Đôi bàn tay (扌) mở rộng trao gửi (予) hết những nỗi niềm chất chứa trong lòng để giãi bày, thổ lộ tình cảm (抒). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 抒发
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bày tỏ, giãi bày
Ví dụ (3)
他用诗歌抒发感情。
Anh ấy dùng thơ ca để bày tỏ tình cảm.
He expresses his feelings through poetry.
音乐可以抒发内心压力。
Âm nhạc có thể giãi bày áp lực trong lòng.
Music can release inner stress.
她在日记里抒发思念。
Cô ấy bày tỏ nỗi nhớ trong nhật ký.
She expresses her longing in her diary.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây