童鞋
—
Gợi nhớ
Từ "童鞋" (tóngxié) nghĩa là "giày trẻ em", ghép bởi: 童 (tóng): Trẻ con + 鞋 (xié): giày.
Thành phần cấu tạo
童鞋
giày trẻ em
立
里
革
圭
Phân tích từ 童鞋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giày trẻ em
Ví dụ (3)
童鞋要选择柔软材料。
Giày trẻ em phải chọn vật liệu mềm.
这双童鞋颜色很亮。
Đôi giày trẻ em này màu rất sáng.
商场正在促销童鞋。
Trung tâm thương mại đang khuyến mãi giày trẻ em.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây