Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
童鞋
tóngxié
giày trẻ em
Hán việt: đồng hài
—

Gợi nhớ

Từ "童鞋" (tóngxié) nghĩa là "giày trẻ em", ghép bởi: 童 (tóng): Trẻ con + 鞋 (xié): giày.

Thành phần cấu tạo

童鞋
tóngxié
giày trẻ em
立
里
革
圭

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:giày trẻ em
Ví dụ (3)
tóngxié童鞋yào要xuǎnzé选择róuruǎn柔软cáiliào材料。
Giày trẻ em phải chọn vật liệu mềm.
zhè这shuāng双tóngxié童鞋yánsè颜色hěn很liàng亮。
Đôi giày trẻ em này màu rất sáng.
shāngchǎng商场zhèngzài正在cùxiāo促销tóngxié童鞋。
Trung tâm thương mại đang khuyến mãi giày trẻ em.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
童鞋 (tóngxié) - giày trẻ em — Chiết tự, Cách dùng & Ví dụ | HiHSK