婴儿软鞋
yīng'ér ruǎnxié
giày mềm cho trẻ sơ sinh

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:giày mềm cho trẻ sơ sinh
Ví dụ (3)
yīng érruǎnxiénéngtàijǐn
Giày mềm cho trẻ sơ sinh không được quá chật.
gěibǎobǎomǎileyīng érruǎnxié
Mẹ mua giày mềm cho em bé.
yīng érruǎnxié yàotòucái liào
Giày mềm cho trẻ sơ sinh cần vật liệu thoáng khí.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây