Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
后帮机
hòubāngjī
máy gò gót, máy gò hậu
Hán việt: hấu bang cơ
—

Gợi nhớ

Từ "后帮机" (hòubāngjī) nghĩa là "máy gò gót, máy gò hậu", ghép bởi: 后 (hòu): sau + 帮 (bāng): giúp + 机 (jī): máy móc.

Thành phần cấu tạo

后帮机
hòubāngjī
máy gò gót, máy gò hậu
厂
口
邦
巾
木
几

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:máy gò gót, máy gò hậu
Ví dụ (3)
hòu后bāng帮jī机xū yào需要chóng xīn重新tiáo调shì试。
Máy gò gót cần được chỉnh thử lại.
shī fù师傅zhèng zài正在cāo zuò操作hòu后bāng帮jī机。
Người thợ đang vận hành máy gò hậu.
hòu后bāng帮jī机tí gāo提高le了shēng chǎn生产xiào lǜ效率。
Máy gò gót nâng cao hiệu suất sản xuất.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây