车线边距
chēxiàn biānjù
khoảng cách mép đường may

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:khoảng cách mép đường may
Ví dụ (3)
chēxiàn线biānyàobǎo chí zhì
Khoảng cách mép đường may phải giữ đồng nhất.
yàng pǐndechēxiàn线biāntàizhǎi
Khoảng cách mép đường may của mẫu quá hẹp.
jiǎn cháyuánliànglechēxiàn线biān
Nhân viên kiểm tra đã đo khoảng cách mép đường may.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây