舌耳
—
Phân tích từ 舌耳
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tai lưỡi gà
Ví dụ (3)
舌耳可以固定鞋舌。
Tai lưỡi gà có thể cố định lưỡi gà giày.
工人正在缝舌耳。
Công nhân đang may tai lưỡi gà.
舌耳位置不能偏。
Vị trí tai lưỡi gà không được lệch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây