橡胶液
xiàngjiāoyè
dung dịch cao su, mủ cao su

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:dung dịch cao su, mủ cao su
Ví dụ (3)
xiàngjiāoyào fēngbǎo cún
Dung dịch cao su phải được bảo quản kín.
gōngr énxiàngjiāozài
Công nhân bôi dung dịch cao su lên phần đáy.
xiàngjiāo wèi jiàozhòng
Mủ cao su có mùi khá nặng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây