出库
—
Gợi nhớ
Từ "出库" (chūkù) mang nghĩa "xuất kho", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 库 (kù - khố): "Kho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 库: Gian nhà mái rộng (广) được xây dựng kiên cố để cất giữ xe cộ (车) và hàng hóa chính là nhà kho (库).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 出库
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xuất kho
Ví dụ (3)
货物明天出库。
Hàng hóa ngày mai xuất kho.
The goods will be dispatched from the warehouse tomorrow.
出库记录要保存。
Ghi chép xuất kho phải được lưu giữ.
Outbound warehouse records must be saved.
仓库按订单安排出库。
Kho sắp xếp xuất kho theo đơn hàng.
The warehouse arranges outbound shipments according to orders.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây