去大底线
qù dàdǐxiàn
gỡ chỉ đế ngoài

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:gỡ chỉ đế ngoài
Ví dụ (3)
fǎngōngqiányàoxiàn线
Trước khi làm lại phải gỡ chỉ đế ngoài.
shī yònggōng xiàn线
Người thợ dùng dụng cụ gỡ chỉ đế ngoài.
xiàn线shíyàoshāngdàoxiémiàn
Khi gỡ chỉ đế ngoài đừng làm hỏng mặt giày.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây