Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng pvc仓库
pvc仓库
PVC cāngkù
kho PVC, kho da giả
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ pvc仓库
仓
【cāng】
kho, nhà kho
库
【kù】
Kho
Chi tiết từ vựng
Luyện viết pvc仓库
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
kho PVC, kho da giả
Ví dụ (3)
p
v
c
pvccāng
仓
库
kù
存
cún
放
fàng
人
rén
造
zào
革
。
Kho PVC
cất giữ da giả.
guǎn
lǐ
管
理
yuán
员
jiǎn
chá
检
查
p
v
c
pvccāng
仓
库
。
Quản lý kiểm tra
kho PVC
.
p
v
c
pvccāng
仓
库
kù
要
yào
bǎo
保
持
chí
通
tōng
风
。
Kho PVC
phải giữ thông gió.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây