pvc仓库
PVC cāngkù
kho PVC, kho da giả

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:kho PVC, kho da giả
Ví dụ (3)
 p v cpvccāngcúnfàngrénzào
Kho PVC cất giữ da giả.
guǎn yuánjiǎn chá p v cpvccāng
Quản lý kiểm tra kho PVC.
 p v cpvccāngyào bǎochítōng
Kho PVC phải giữ thông gió.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây