针车料仓库
—
Phân tích từ 针车料仓库
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kho nguyên liệu may
Ví dụ (3)
针车料仓库里有很多线材。
Trong kho nguyên liệu may có nhiều vật liệu chỉ.
工人从针车料仓库领料。
Công nhân lấy vật liệu từ kho nguyên liệu may.
针车料仓库需要分类管理。
Kho nguyên liệu may cần quản lý phân loại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây