真皮仓库
zhēnpí cāngkù
kho da thật

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:kho da thật
Ví dụ (3)
zhēncāng yàokòng zhìshī湿
Kho da thật cần kiểm soát độ ẩm.
zhècái liàosòngdàozhēncāng
Lô vật liệu này được đưa đến kho da thật.
zhēncāng jìn zhǐyānhuǒ
Kho da thật cấm lửa và khói.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây