Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 橡胶片
橡胶片
xiàngjiāopiàn
miếng cao su
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 橡胶片
橡
【xiàng】
cây sồi; cao su trong từ ghép
片
【piàn】
viên (thuốc), lát (cắt mỏng)
胶
【jiāo】
keo, chất kết dính
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 橡胶片
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
miếng cao su
Ví dụ (3)
xiàng
橡
jiāo
胶
piàn
片
yào
要
cái
裁
chéng
成
tóng
同
yàng
样
dà
大
xiǎo
小
。
Miếng cao su
phải cắt thành cùng kích cỡ.
cāng
kù
仓
库
shōu
收
dào
到
yī
一
pī
批
xiàng
橡
jiāo
胶
piàn
片
。
Kho nhận được một lô
miếng cao su
.
xiàng
橡
jiāo
胶
piàn
片
hòu
厚
dù
度
xū
yào
需
要
cè
liáng
测
量
。
Độ dày
miếng cao su
cần đo.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây