处理剂
chǔlǐjì
chất xử lý, dung dịch xử lý

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:chất xử lý, dung dịch xử lý
Ví dụ (3)
chǔ yàoàn shǐ yòng使
Chất xử lý phải dùng theo tỷ lệ.
gōngr énchǔ zàixiéshàng
Công nhân bôi dung dịch xử lý lên đế giày.
chǔ wèijiàozhòng
Chất xử lý có mùi khá nặng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây