Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
外腰
wàiyāo
má ngoài, phần eo ngoài của giày
Hán việt: ngoại yêu
—

Gợi nhớ

Từ "外腰" (wàiyāo) mang nghĩa "má ngoài, phần eo ngoài của giày", kết hợp bởi 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 腰 (yāo - yêu): "eo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 腰: Bộ phận cơ thể (月) giữ vai trò trọng yếu (要) nâng đỡ cột sống và nối liền thân trên với thân dưới chính là vòng eo, cái lưng (腰).

Thành phần cấu tạo

外腰
wàiyāo
má ngoài, phần eo ngoài của giày
外
wài • ngoại
bên ngoài
夕
Bộ Tịch
Đêm tối (nằm bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói (nằm bên phải)
腰
yāo • yêu
eo
月
Bộ Nhục
Cơ thể (nằm bên trái)
要
Yếu
Quan trọng / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:má ngoài, phần eo ngoài của giày
Ví dụ (3)
wàiyāo外腰xiàntiáo线条yào要liúchàng流畅。
Đường phần má ngoài phải mượt.
The lines of the lateral quarter must be smooth.
wàiyāo外腰cáiliào材料bù不néng能yǒu有sèchà色差。
Vật liệu phần eo ngoài không được lệch màu.
The lateral quarter material must not have color differences.
jiǎnchá检查yuán员fāxiàn发现wàiyāo外腰bùpíng不平。
Nhân viên kiểm tra phát hiện má ngoài không phẳng.
The inspector found that the lateral quarter is uneven.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây