鞋舌垫片
xiéshé diànpiàn
miếng lót lưỡi gà

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:miếng lót lưỡi gà
Ví dụ (3)
xiéshédiànpiàn jiǎn shǎo
Miếng lót lưỡi gà có thể giảm ma sát.
zhèxiéshédiànpiàntàibáo
miếng lót lưỡi gà này quá mỏng.
gōngr énxiéshédiànpiànfènghǎo
Công nhân may chắc miếng lót lưỡi gà.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây