跑位
—
Phân tích từ 跑位
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:lệch vị trí, chạy vị trí
Ví dụ (3)
贴合时鞋面有点跑位。
Khi dán, mặt giày hơi lệch vị trí.
跑位会影响成品外观。
Lệch vị trí sẽ ảnh hưởng ngoại quan thành phẩm.
师傅重新调整跑位问题。
Người thợ điều chỉnh lại vấn đề chạy vị trí.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây