拉带
—
Gợi nhớ
Từ "拉带" (lādài) mang nghĩa "dây kéo, dây kéo hậu", kết hợp bởi 拉 (lā - lạp): "kéo" + 带 (dài - đới): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拉: Đưa bàn tay (扌) nắm chặt lấy vật đang đứng yên (立) rồi dùng sức lôi về phía mình là hành động kéo, vận chuyển (拉). • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拉带
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dây kéo, dây kéo hậu
Ví dụ (3)
后跟拉带方便穿鞋。
Dây kéo hậu giúp mang giày thuận tiện.
The heel pull tab makes it easy to put on the shoe.
这条拉带缝得不牢。
Dây kéo này may không chắc.
This pull tab is not sewn securely.
设计师加宽了拉带。
Nhà thiết kế làm rộng dây kéo.
The designer widened the pull tab.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây