Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
拉带
lādài
dây kéo, dây kéo hậu
Hán việt: lạp đới
—

Gợi nhớ

Từ "拉带" (lādài) mang nghĩa "dây kéo, dây kéo hậu", kết hợp bởi 拉 (lā - lạp): "kéo" + 带 (dài - đới): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拉: Đưa bàn tay (扌) nắm chặt lấy vật đang đứng yên (立) rồi dùng sức lôi về phía mình là hành động kéo, vận chuyển (拉). • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带).

Thành phần cấu tạo

拉带
lādài
dây kéo, dây kéo hậu
拉
lā • lạp
kéo
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
立
Lập
Đứng / âm đọc (nằm bên phải)
带
dài • đới
mang
卅
Tạp (biến thể)
Đồ đạc gói lại (phía trên)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, dây đai (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:dây kéo, dây kéo hậu
Ví dụ (3)
hòu后gēn跟lādài拉带fāngbiàn方便chuān穿xié鞋。
Dây kéo hậu giúp mang giày thuận tiện.
The heel pull tab makes it easy to put on the shoe.
zhè这tiáo条lādài拉带fèng缝de得bù不láo牢。
Dây kéo này may không chắc.
This pull tab is not sewn securely.
shèjìshī设计师jiākuān加宽le了lādài拉带。
Nhà thiết kế làm rộng dây kéo.
The designer widened the pull tab.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây