交替班
—
Phân tích từ 交替班
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ca thay phiên, ca luân phiên
Ví dụ (3)
交替班员工要准时交接。
Nhân viên ca thay phiên phải bàn giao đúng giờ.
这周他上交替班。
Tuần này anh ấy làm ca luân phiên.
交替班会影响睡眠。
Ca thay phiên sẽ ảnh hưởng giấc ngủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây