Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
返修
fǎnxiū
sửa chữa lại hàng lỗi, trả về sửa
Hán việt: phản tu
—

Gợi nhớ

Từ "返修" (fǎnxiū) mang nghĩa "sửa chữa lại hàng lỗi, trả về sửa", kết hợp bởi 返 (fǎn - phản): "Trở lại" + 修 (xiū - tu): "sửa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 返: Đôi chân đang bước đi trên đường (辶) bỗng quay ngược chiều (反) về chốn cũ chính là hành động quay về, trở lại (返). • Chữ 修: Người thợ (亻) cầm chổi nhẹ nhàng (攸) tô điểm từng đường nét hoa văn (彡) để chỉnh trang, tu sửa cho hoàn mỹ (修).

Thành phần cấu tạo

返修
fǎnxiū
sửa chữa lại hàng lỗi, trả về sửa
返
fǎn • phản
Trở lại
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
反
Phản
Ngược / âm đọc (phía trên)
修
xiū • tu
sửa
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
攸
Du
Nhẹ nhàng / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:sửa chữa lại hàng lỗi, trả về sửa
Ví dụ (3)
shēngchǎn生产bù部zhèngzài正在fǎnxiū返修。
Bộ phận sản xuất đang sửa chữa lại hàng lỗi (trả về sửa).
The production department is carrying out repairs on defective items.
fǎnxiū返修qián前yào要héduì核对dìngdān订单zīliào资料。
Trước khi sửa chữa lại hàng lỗi (trả về sửa) phải đối chiếu tài liệu đơn hàng.
Order documents must be checked before carrying out repairs.
fǎnxiū返修hòu后yào要gēngxīn更新xìtǒng系统jìlù记录。
Sau khi sửa chữa lại hàng lỗi (trả về sửa) phải cập nhật ghi chép hệ thống.
System records must be updated after carrying out repairs.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây