返修工
—
Gợi nhớ
Từ "返修工" (fǎnxiūgōng) mang nghĩa "Thợ sửa lỗi sản xuất", kết hợp bởi 返 (fǎn - phản): "Trở lại" + 修 (xiū - tu): "sửa" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 返: Đôi chân đang bước đi trên đường (辶) bỗng quay ngược chiều (反) về chốn cũ chính là hành động quay về, trở lại (返). • Chữ 修: Người thợ (亻) cầm chổi nhẹ nhàng (攸) tô điểm từng đường nét hoa văn (彡) để chỉnh trang, tu sửa cho hoàn mỹ (修). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thợ sửa lỗi sản xuất
Ví dụ (3)
车间里的返修工正在对焊接变形的工件进行校正。
Thợ sửa lỗi trong phân xưởng đang hiệu chỉnh các phôi bị biến dạng do hàn.
The rework technician in the workshop is straightening the workpieces deformed by welding.
只有经验丰富的技术人员才能胜任精密机械的返修工。
Chỉ có nhân viên kỹ thuật giàu kinh nghiệm mới có thể đảm nhận vị trí thợ sửa lỗi máy móc chính xác.
Only experienced technicians are qualified to work as rework specialists for precision machinery.
质检员将不合格品分类后,统一交给返修工处理。
Nhân viên kiểm thử chất lượng sau khi phân loại hàng lỗi sẽ bàn giao toàn bộ cho thợ sửa lỗi xử lý.
After sorting the non-conforming products, the quality inspector hands them all over to the rework technician for processing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây